Từ ngày 01/03/2026, USCIS chính thức điều chỉnh tăng phí dịch vụ Premium Processing đối với hàng loạt hồ sơ quan trọng như I-129, I-140 (EB-2, NIW, EB-3), I-539 và I-765. Thoạt nhìn, đây có thể được xem là một đợt tăng phí mang tính kỹ thuật nhằm bù đắp lạm phát. Tuy nhiên, nếu phân tích sâu hơn dưới góc độ chính sách di trú và quản trị hệ thống, động thái này phản ánh một sự dịch chuyển chiến lược dài hạn của USCIS, chứ không đơn thuần là câu chuyện tăng bao nhiêu tiền.
Trong bối cảnh lượng hồ sơ định cư Mỹ tiếp tục duy trì ở mức cao, backlog kéo dài nhiều năm và ngân sách liên bang ngày càng chịu áp lực, Premium Processing đang được USCIS sử dụng như một công cụ điều tiết hành vi người nộp hồ sơ để sàng lọc ứng viên nào sẵn sàng đầu tư nghiêm túc, ai chỉ nộp hồ sơ mang tính thử nghiệm; hồ sơ nào cần được ưu tiên xử lý sớm để phục vụ nhu cầu nhân lực, kinh tế và chiến lược quốc gia.

Bộ An ninh Nội địa Hoa Kỳ đã ban hành quy định cuối cùng về việc tăng mức phí xử lý nhanh của USCIS, nhằm phản ánh mức lạm phát trong giai đoạn từ tháng 6/2023 đến tháng 6/2025.
Đạo luật USCIS Stabilization Act trao thẩm quyền cho DHS được điều chỉnh phí xử lý nhanh định kỳ mỗi hai năm để phù hợp với lạm phát. Trong thời gian tới, các khoản phí sẽ tiếp tục được điều chỉnh trên toàn hệ thống nhằm bù đắp lạm phát và bảo vệ giá trị thực của dịch vụ xử lý nhanh do USCIS cung cấp.
Nguồn thu từ việc tăng phí này sẽ được sử dụng cho các mục đích sau:
Quy định này có hiệu lực từ ngày 01/03/2026. Nếu bạn nộp đơn yêu cầu xử lý nhanh có dấu bưu điện từ ngày 01/03/2026 trở đi, bạn bắt buộc phải nộp mức phí mới tương ứng với loại quyền lợi xin xét duyệt.
Bảng So Sánh Mức Phí Xử Lý Nhanh
Mẫu đơn | Phí cũ | Phí mới |
Form I-129: Đơn bảo lãnh lao động không định cư, diện H-2B hoặc R-1 | $1.685 | $1.780 |
Form I-129: Các diện không định cư khác (E-1, E-2, E-3, H-1B, H-3, L-1A, L-1B, LZ, O-1, O-2, P-1, P-1S, P-2, P-2S, P-3, P-3S, Q-1, TN-1, TN-2) | $2.805 | $2.965 |
Form I-140: Đơn bảo lãnh lao động định cư (E11, E12, E13, E21 – bao gồm NIW và không NIW, E31, E32, EW3) | $2.805 | $2.965 |
Form I-539: Gia hạn/thay đổi tình trạng không định cư (F-1, F-2, J-1, J-2, M-1, M-2) | $1.965 | $2.075 |
Form I-765: Giấy phép lao động (áp dụng cho một số hồ sơ đủ điều kiện, bao gồm OPT và STEM-OPT) | $1.685 | $1.780 |
Premium Processing thường được hiểu một cách đơn giản là dịch vụ xét duyệt nhanh. Tuy nhiên, dưới góc nhìn chính sách và quản trị hệ thống di trú, cách hiểu này là chưa đầy đủ. Đối với USCIS, Premium Processing không chỉ là một tiện ích bổ sung cho người nộp hồ sơ, mà là một công cụ điều tiết vận hành và tài chính có tính chiến lược.

Trong nhiều năm, USCIS đối mặt với tình trạng:
Premium Processing cho phép USCIS:
Nói cách khác, Premium Processing giúp USCIS quản trị hàng đợi hồ sơ, thay vì chỉ phản ứng thụ động trước tình trạng tồn đọng.
USCIS hiện không còn vận hành hoàn toàn theo mô hình một loại dịch vụ cho tất cả. Thông qua Premium Processing, cơ quan này đã hình thành cơ chế phân tầng ngầm:
Điều này không đồng nghĩa với việc mua kết quả, mà là:
Trong thực tế, Premium Processing đang dần trở thành tiêu chuẩn vận hành đối với doanh nghiệp Mỹ và các hồ sơ có yếu tố chiến lược cao (nhân sự, dự án, đầu tư).
Một hiểu lầm phổ biến là đóng phí Premium thì toàn bộ hồ sơ định cư sẽ nhanh hơn. Thực tế, Premium Processing chỉ áp dụng cho từng form cụ thể, phổ biến nhất là:
Premium Processing không:
Giá trị cốt lõi của Premium Processing nằm ở chỗ: Giúp đương đơn sớm biết được hay không ở một mắt xích quan trọng, từ đó điều chỉnh chiến lược tổng thể thay vì bị động chờ đợi.

Form I-907 – Request for Premium Processing không chỉ là một mẫu đơn kỹ thuật, mà là:
Trong nhiều trường hợp, I-907 được sử dụng để:
Việc điều chỉnh phí Premium Processing đối với I-140 từ năm 2026 về bản chất không tạo ra rào cản thực sự cho nhóm hồ sơ EB-2. Lý do nằm ở cấu trúc chi phí tổng thể của hồ sơ định cư tay nghề cao. So với phí luật sư, chi phí chuẩn bị hồ sơ học thuật, nghề nghiệp, và chi phí cơ hội do thời gian chờ đợi kéo dài, phần tăng thêm của Premium Processing không đủ lớn để làm thay đổi hành vi nộp hồ sơ.
Ngược lại, trong bối cảnh thời gian xét duyệt tiêu chuẩn ngày càng khó dự đoán, nhu cầu biết kết quả sớm lại càng trở nên quan trọng.
Đối với EB-2 NIW, Premium Processing càng thể hiện rõ giá trị chiến lược vì:
Giá trị cốt lõi nằm ở khả năng sớm biết kết quả I-140 để:
Premium Processing đối với EB-2 NIW đang dịch chuyển từ chi phí tùy chọn sang chi phí chiến lược. Với nhiều hồ sơ, đây không còn là câu hỏi có nên trả thêm tiền không, mà là có thể chấp nhận rủi ro chờ đợi mù mờ hay không.
Khác với EB-2, EB-3 là một lộ trình nhiều tầng nấc như PERM, I-140, visa bulletin, phỏng vấn lãnh sự. Premium Processing:
Việc USCIS tăng phí Premium Processing dễ tạo ra một nhận thức sai lầm phổ biến ở khách hàng đóng thêm tiền thì toàn bộ hồ sơ EB-3 sẽ nhanh hơn. Khi kỳ vọng này không được đáp ứng, rủi ro phát sinh gồm:
Đối với doanh nghiệp sử dụng lao động nước ngoài, đặc biệt trong các ngành:
Premium Processing ngày càng được xem là chi phí vận hành bắt buộc, không phải chi phí xa xỉ. Doanh nghiệp sẵn sàng chấp nhận mức phí cao hơn để:
Ngược lại, với sinh viên quốc tế và lao động trẻ:
Premium Processing trong nhóm visa không định cư đang dần trở thành tiêu chuẩn ngầm của thị trường, đặc biệt với doanh nghiệp
Việc tăng phí Premium Processing theo chu kỳ cho thấy USCIS đang theo đuổi một lộ trình điều chỉnh ổn định, có thể dự báo, thay vì các cú tăng đột biến. Điều này tạo ra ba hệ quả dài hạn:
Điểm đáng chú ý là: Premium Processing ngày càng được định vị như chi phí quản trị rủi ro, chứ không phải chi phí tiện ích.
Một tác động gián tiếp nhưng rất rõ ràng của việc tăng phí là lọc hành vi nộp hồ sơ:
Từ góc nhìn quản trị, đây là lợi ích kép cho USCIS:
Về dài hạn, hệ sinh thái định cư Mỹ sẽ chuyển dịch theo hướng ít hồ sơ hơn nhưng chất lượng cao hơn.
Một thay đổi mang tính nền tảng là tâm lý của người nộp hồ sơ. Trong bối cảnh phí tăng và thời gian chờ khó đoán:
Premium Processing vì vậy trở thành:
Mặc dù Premium Processing không áp dụng cho mọi diện, nhưng tác động của nó lan tỏa sang:
Điều này góp phần làm hệ sinh thái di trú Mỹ trở nên năng động hơn, nhưng cũng phức tạp hơn, đòi hỏi tư duy hoạch định thay vì phản ứng.
Việc tăng phí Premium Processing từ năm 2026 không nên được nhìn nhận đơn thuần là một điều chỉnh mang tính kỹ thuật hay tài chính. Dưới góc độ chính sách, đây là tín hiệu rõ ràng cho thấy USCIS đang tái cấu trúc cách vận hành toàn bộ hệ thống xét duyệt, hướng tới mô hình chủ động hơn về nguồn lực, có khả năng tự điều tiết bằng phí dịch vụ và phân tầng ưu tiên.
Đối với người nộp hồ sơ, đặc biệt là các nhóm EB-2 NIW, EB-3, Premium Processing không còn là tùy chọn nhanh hơn, mà đang dần trở thành công cụ chiến lược để kiểm soát rủi ro, thời gian và quyết định tương lai. Chi phí tăng không làm giảm nhu cầu, nhưng buộc người nộp hồ sơ phải chuyển từ tư duy chờ đợi sang tư duy hoạch định.
Trong bối cảnh đó, định cư Mỹ ngày càng đòi hỏi:
Liên hệ Dương Global để được tư vấn, hỗ trợ miễn phí rút ngắn con đường định cư Mỹ & Châu Âu.